UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2134

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
2Hắc đạo
17/10 ÂLBính TýTrực Trừ
3Hoàng đạo
18/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
4Hắc đạo
19/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
5Hắc đạo
20/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
6Hoàng đạo
21/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
7Hắc đạo
22/10 ÂLTân TỵTrực Chấp
8Hoàng đạo
23/10 ÂLNhâm NgọTrực Phá
9Hoàng đạo
24/10 ÂLQuý MùiTrực Nguy
10Hắc đạo
25/10 ÂLGiáp ThânTrực Thành
11Hắc đạo
26/10 ÂLẤt DậuTrực Thu
12Hoàng đạo
27/10 ÂLBính TuấtTrực Khai
13Hoàng đạo
28/10 ÂLĐinh HợiTrực Bế
14Hắc đạo
29/10 ÂLMậu TýTrực Kiến
15Hoàng đạo
1/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
16Hắc đạo
2/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
17Hoàng đạo
3/11 ÂLTân MãoTrực Bình
18Hắc đạo
4/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
19Hắc đạo
5/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
20Hoàng đạo
6/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
21Hắc đạo
7/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
22Hoàng đạo
8/11 ÂLBính ThânTrực Thành
23Hoàng đạo
9/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
24Hắc đạo
10/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
25Hắc đạo
11/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
26Hoàng đạo
12/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
27Hoàng đạo
13/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
28Hắc đạo
14/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
29Hoàng đạo
15/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
30Hắc đạo
16/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
31Hắc đạo
17/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2134 | Tử Vi Hàng Ngày