UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2135
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến2Hoàng đạo
27/9 ÂLTân HợiTrực Trừ3Hắc đạo
28/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn4Hắc đạo
29/9 ÂLQuý SửuTrực Bình5Hoàng đạo
30/9 ÂLGiáp DầnTrực Định6Hắc đạo
1/10 ÂLẤt MãoTrực Chấp7Hoàng đạo
2/10 ÂLBính ThìnTrực Phá8Hắc đạo
3/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá9Hoàng đạo
4/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy10Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành11Hắc đạo
6/10 ÂLCanh ThânTrực Thu12Hắc đạo
7/10 ÂLTân DậuTrực Khai13Hoàng đạo
8/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế14Hoàng đạo
9/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến15Hắc đạo
10/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ16Hoàng đạo
11/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn17Hắc đạo
12/10 ÂLBính DầnTrực Bình18Hắc đạo
13/10 ÂLĐinh MãoTrực Định19Hoàng đạo
14/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp20Hắc đạo
15/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá21Hoàng đạo
16/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy22Hoàng đạo
17/10 ÂLTân MùiTrực Thành23Hắc đạo
18/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu24Hắc đạo
19/10 ÂLQuý DậuTrực Khai25Hoàng đạo
20/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế26Hoàng đạo
21/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến27Hắc đạo
22/10 ÂLBính TýTrực Trừ28Hoàng đạo
23/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn29Hắc đạo
24/10 ÂLMậu DầnTrực Bình30Hắc đạo
25/10 ÂLKỷ MãoTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.