UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2135

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
2Hoàng đạo
20/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
3Hoàng đạo
21/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
4Hắc đạo
22/12 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
5Hoàng đạo
23/12 ÂLTân TỵTrực Bình
6Hắc đạo
24/12 ÂLNhâm NgọTrực Định
7Hắc đạo
25/12 ÂLQuý MùiTrực Chấp
8Hoàng đạo
26/12 ÂLGiáp ThânTrực Phá
9Hắc đạo
27/12 ÂLẤt DậuTrực Nguy
10Hoàng đạo
28/12 ÂLBính TuấtTrực Thành
11Hoàng đạo
29/12 ÂLĐinh HợiTrực Thu
12Hắc đạo
30/12 ÂLMậu TýTrực Khai
13Hoàng đạo
1/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
14Hắc đạo
2/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
15Hắc đạo
3/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
16Hoàng đạo
4/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
17Hoàng đạo
5/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
18Hắc đạo
6/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
19Hoàng đạo
7/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
20Hắc đạo
8/1 ÂLBính ThânTrực Phá
21Hắc đạo
9/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
22Hoàng đạo
10/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
23Hắc đạo
11/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
24Hoàng đạo
12/1 ÂLCanh TýTrực Khai
25Hoàng đạo
13/1 ÂLTân SửuTrực Bế
26Hắc đạo
14/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
27Hắc đạo
15/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
28Hoàng đạo
16/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2135 | Tử Vi Hàng Ngày