UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2135
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/2 ÂLBính TýTrực Thu2Hắc đạo
19/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai3Hoàng đạo
20/2 ÂLMậu DầnTrực Bế4Hoàng đạo
21/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến5Hắc đạo
22/2 ÂLCanh ThìnTrực Kiến6Hắc đạo
23/2 ÂLTân TỵTrực Trừ7Hoàng đạo
24/2 ÂLNhâm NgọTrực Mãn8Hoàng đạo
25/2 ÂLQuý MùiTrực Bình9Hắc đạo
26/2 ÂLGiáp ThânTrực Định10Hoàng đạo
27/2 ÂLẤt DậuTrực Chấp11Hắc đạo
28/2 ÂLBính TuấtTrực Phá12Hắc đạo
29/2 ÂLĐinh HợiTrực Nguy13Hắc đạo
1/3 ÂLMậu TýTrực Thành14Hắc đạo
2/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu15Hoàng đạo
3/3 ÂLCanh DầnTrực Khai16Hắc đạo
4/3 ÂLTân MãoTrực Bế17Hoàng đạo
5/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến18Hoàng đạo
6/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ19Hắc đạo
7/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn20Hắc đạo
8/3 ÂLẤt MùiTrực Bình21Hoàng đạo
9/3 ÂLBính ThânTrực Định22Hoàng đạo
10/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp23Hắc đạo
11/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá24Hoàng đạo
12/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy25Hắc đạo
13/3 ÂLCanh TýTrực Thành26Hắc đạo
14/3 ÂLTân SửuTrực Thu27Hoàng đạo
15/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai28Hắc đạo
16/3 ÂLQuý MãoTrực Bế29Hoàng đạo
17/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến30Hoàng đạo
18/3 ÂLẤt TỵTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.