UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2136

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/3 ÂLNhâm NgọTrực Bình
2Hắc đạo
2/3 ÂLQuý MùiTrực Định
3Hoàng đạo
3/3 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
4Hoàng đạo
4/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
5Hắc đạo
5/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
6Hoàng đạo
6/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
7Hắc đạo
7/3 ÂLMậu TýTrực Thành
8Hắc đạo
8/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
9Hoàng đạo
9/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
10Hắc đạo
10/3 ÂLTân MãoTrực Bế
11Hoàng đạo
11/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
12Hoàng đạo
12/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
13Hắc đạo
13/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
14Hắc đạo
14/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
15Hoàng đạo
15/3 ÂLBính ThânTrực Định
16Hoàng đạo
16/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
17Hắc đạo
17/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
18Hoàng đạo
18/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
19Hắc đạo
19/3 ÂLCanh TýTrực Thành
20Hắc đạo
20/3 ÂLTân SửuTrực Thu
21Hoàng đạo
21/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
22Hắc đạo
22/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
23Hoàng đạo
23/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
24Hoàng đạo
24/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
25Hắc đạo
25/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
26Hắc đạo
26/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
27Hoàng đạo
27/3 ÂLMậu ThânTrực Định
28Hoàng đạo
28/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
29Hắc đạo
29/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
30Hoàng đạo
30/3 ÂLTân HợiTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2136 | Tử Vi Hàng Ngày