UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2137
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá2Hoàng đạo
16/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy3Hoàng đạo
17/6 ÂLTân MãoTrực Thành4Hắc đạo
18/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu5Hoàng đạo
19/6 ÂLQuý TỵTrực Khai6Hắc đạo
20/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế7Hắc đạo
21/6 ÂLẤt MùiTrực Bế8Hoàng đạo
22/6 ÂLBính ThânTrực Kiến9Hắc đạo
23/6 ÂLĐinh DậuTrực Trừ10Hoàng đạo
24/6 ÂLMậu TuấtTrực Mãn11Hoàng đạo
25/6 ÂLKỷ HợiTrực Bình12Hắc đạo
26/6 ÂLCanh TýTrực Định13Hắc đạo
27/6 ÂLTân SửuTrực Chấp14Hoàng đạo
28/6 ÂLNhâm DầnTrực Phá15Hoàng đạo
29/6 ÂLQuý MãoTrực Nguy16Hắc đạo
30/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thành17Hoàng đạo
1/7 ÂLẤt TỵTrực Thu18Hắc đạo
2/7 ÂLBính NgọTrực Khai19Hoàng đạo
3/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế20Hắc đạo
4/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến21Hắc đạo
5/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ22Hoàng đạo
6/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn23Hắc đạo
7/7 ÂLTân HợiTrực Bình24Hoàng đạo
8/7 ÂLNhâm TýTrực Định25Hoàng đạo
9/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp26Hắc đạo
10/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá27Hắc đạo
11/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy28Hoàng đạo
12/7 ÂLBính ThìnTrực Thành29Hoàng đạo
13/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu30Hắc đạo
14/7 ÂLMậu NgọTrực Khai31Hoàng đạo
15/7 ÂLKỷ MùiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.