UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2138

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
2Hoàng đạo
21/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
3Hắc đạo
22/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
4Hoàng đạo
23/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
5Hoàng đạo
24/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
6Hắc đạo
25/1 ÂLBính DầnTrực Bế
7Hắc đạo
26/1 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
8Hoàng đạo
27/1 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
9Hoàng đạo
28/1 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
10Hắc đạo
29/1 ÂLCanh NgọTrực Bình
11Hoàng đạo
1/2 ÂLTân MùiTrực Định
12Hắc đạo
2/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
13Hoàng đạo
3/2 ÂLQuý DậuTrực Phá
14Hắc đạo
4/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
15Hắc đạo
5/2 ÂLẤt HợiTrực Thành
16Hoàng đạo
6/2 ÂLBính TýTrực Thu
17Hắc đạo
7/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai
18Hoàng đạo
8/2 ÂLMậu DầnTrực Bế
19Hoàng đạo
9/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
20Hắc đạo
10/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
21Hắc đạo
11/2 ÂLTân TỵTrực Mãn
22Hoàng đạo
12/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình
23Hoàng đạo
13/2 ÂLQuý MùiTrực Định
24Hắc đạo
14/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
25Hoàng đạo
15/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
26Hắc đạo
16/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
27Hắc đạo
17/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
28Hoàng đạo
18/2 ÂLMậu TýTrực Thu
29Hắc đạo
19/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
30Hoàng đạo
20/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
31Hoàng đạo
21/2 ÂLTân MãoTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2138 | Tử Vi Hàng Ngày