UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2138

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
2Hoàng đạo
26/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
3Hoàng đạo
27/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
4Hắc đạo
28/5 ÂLBính DầnTrực Thành
5Hoàng đạo
29/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
6Hắc đạo
30/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
7Hoàng đạo
1/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
8Hắc đạo
2/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
9Hắc đạo
3/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
10Hoàng đạo
4/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
11Hắc đạo
5/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
12Hoàng đạo
6/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
13Hoàng đạo
7/6 ÂLẤt HợiTrực Định
14Hắc đạo
8/6 ÂLBính TýTrực Chấp
15Hắc đạo
9/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
16Hoàng đạo
10/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
17Hoàng đạo
11/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
18Hắc đạo
12/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
19Hoàng đạo
13/6 ÂLTân TỵTrực Khai
20Hắc đạo
14/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
21Hắc đạo
15/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
22Hoàng đạo
16/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
23Hắc đạo
17/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
24Hoàng đạo
18/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
25Hoàng đạo
19/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
26Hắc đạo
20/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
27Hắc đạo
21/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
28Hoàng đạo
22/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
29Hoàng đạo
23/6 ÂLTân MãoTrực Thành
30Hắc đạo
24/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
31Hoàng đạo
25/6 ÂLQuý TỵTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2138 | Tử Vi Hàng Ngày