UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2139

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/2 ÂLBính DầnTrực Kiến
2Hoàng đạo
2/2 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
3Hắc đạo
3/2 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
4Hắc đạo
4/2 ÂLKỷ TỵTrực Bình
5Hoàng đạo
5/2 ÂLCanh NgọTrực Định
6Hoàng đạo
6/2 ÂLTân MùiTrực Định
7Hắc đạo
7/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
8Hoàng đạo
8/2 ÂLQuý DậuTrực Phá
9Hắc đạo
9/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
10Hắc đạo
10/2 ÂLẤt HợiTrực Thành
11Hoàng đạo
11/2 ÂLBính TýTrực Thu
12Hắc đạo
12/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai
13Hoàng đạo
13/2 ÂLMậu DầnTrực Bế
14Hoàng đạo
14/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
15Hắc đạo
15/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
16Hắc đạo
16/2 ÂLTân TỵTrực Mãn
17Hoàng đạo
17/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình
18Hoàng đạo
18/2 ÂLQuý MùiTrực Định
19Hắc đạo
19/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
20Hoàng đạo
20/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
21Hắc đạo
21/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
22Hắc đạo
22/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
23Hoàng đạo
23/2 ÂLMậu TýTrực Thu
24Hắc đạo
24/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
25Hoàng đạo
25/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
26Hoàng đạo
26/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
27Hắc đạo
27/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
28Hắc đạo
28/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
29Hoàng đạo
29/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
30Hắc đạo
1/3 ÂLẤt MùiTrực Định
31Hoàng đạo
2/3 ÂLBính ThânTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2139 | Tử Vi Hàng Ngày