UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2139

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/5 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
2Hắc đạo
6/5 ÂLKỷ HợiTrực Phá
3Hoàng đạo
7/5 ÂLCanh TýTrực Nguy
4Hoàng đạo
8/5 ÂLTân SửuTrực Thành
5Hắc đạo
9/5 ÂLNhâm DầnTrực Thu
6Hoàng đạo
10/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
7Hắc đạo
11/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
8Hắc đạo
12/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
9Hoàng đạo
13/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
10Hắc đạo
14/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
11Hoàng đạo
15/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
12Hoàng đạo
16/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
13Hắc đạo
17/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
14Hắc đạo
18/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
15Hoàng đạo
19/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
16Hoàng đạo
20/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
17Hắc đạo
21/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
18Hoàng đạo
22/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
19Hắc đạo
23/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
20Hắc đạo
24/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
21Hoàng đạo
25/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
22Hắc đạo
26/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
23Hoàng đạo
27/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
24Hoàng đạo
28/5 ÂLTân DậuTrực Bình
25Hắc đạo
29/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
26Hoàng đạo
1/6 ÂLQuý HợiTrực Chấp
27Hắc đạo
2/6 ÂLGiáp TýTrực Phá
28Hắc đạo
3/6 ÂLẤt SửuTrực Nguy
29Hoàng đạo
4/6 ÂLBính DầnTrực Thành
30Hoàng đạo
5/6 ÂLĐinh MãoTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2139 | Tử Vi Hàng Ngày