UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2140
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/8 ÂLBính NgọTrực Thu2Hoàng đạo
22/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai3Hắc đạo
23/8 ÂLMậu ThânTrực Bế4Hoàng đạo
24/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến5Hắc đạo
25/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ6Hắc đạo
26/8 ÂLTân HợiTrực Mãn7Hoàng đạo
27/8 ÂLNhâm TýTrực Bình8Hắc đạo
28/8 ÂLQuý SửuTrực Bình9Hoàng đạo
29/8 ÂLGiáp DầnTrực Định10Hoàng đạo
30/8 ÂLẤt MãoTrực Chấp11Hoàng đạo
1/9 ÂLBính ThìnTrực Phá12Hoàng đạo
2/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy13Hắc đạo
3/9 ÂLMậu NgọTrực Thành14Hắc đạo
4/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu15Hoàng đạo
5/9 ÂLCanh ThânTrực Khai16Hoàng đạo
6/9 ÂLTân DậuTrực Bế17Hắc đạo
7/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến18Hoàng đạo
8/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ19Hắc đạo
9/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn20Hắc đạo
10/9 ÂLẤt SửuTrực Bình21Hoàng đạo
11/9 ÂLBính DầnTrực Định22Hắc đạo
12/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp23Hoàng đạo
13/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá24Hoàng đạo
14/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy25Hắc đạo
15/9 ÂLCanh NgọTrực Thành26Hắc đạo
16/9 ÂLTân MùiTrực Thu27Hoàng đạo
17/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai28Hoàng đạo
18/9 ÂLQuý DậuTrực Bế29Hắc đạo
19/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến30Hoàng đạo
20/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ31Hắc đạo
21/9 ÂLBính TýTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.