UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2140

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
2Hắc đạo
18/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
3Hoàng đạo
19/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
4Hoàng đạo
20/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
5Hắc đạo
21/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn
6Hắc đạo
22/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình
7Hoàng đạo
23/4 ÂLCanh TuấtTrực Định
8Hoàng đạo
24/4 ÂLTân HợiTrực Chấp
9Hắc đạo
25/4 ÂLNhâm TýTrực Phá
10Hoàng đạo
26/4 ÂLQuý SửuTrực Nguy
11Hắc đạo
27/4 ÂLGiáp DầnTrực Thành
12Hắc đạo
28/4 ÂLẤt MãoTrực Thu
13Hoàng đạo
29/4 ÂLBính ThìnTrực Khai
14Hắc đạo
30/4 ÂLĐinh TỵTrực Bế
15Hoàng đạo
1/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
16Hắc đạo
2/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
17Hoàng đạo
3/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
18Hoàng đạo
4/5 ÂLTân DậuTrực Bình
19Hắc đạo
5/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
20Hắc đạo
6/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
21Hoàng đạo
7/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
22Hoàng đạo
8/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
23Hắc đạo
9/5 ÂLBính DầnTrực Thành
24Hoàng đạo
10/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
25Hắc đạo
11/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
26Hắc đạo
12/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
27Hoàng đạo
13/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
28Hắc đạo
14/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
29Hoàng đạo
15/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
30Hoàng đạo
16/5 ÂLQuý DậuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2140 | Tử Vi Hàng Ngày