UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2141
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/9 ÂLTân HợiTrực Mãn2Hắc đạo
3/9 ÂLNhâm TýTrực Bình3Hắc đạo
4/9 ÂLQuý SửuTrực Định4Hoàng đạo
5/9 ÂLGiáp DầnTrực Chấp5Hắc đạo
6/9 ÂLẤt MãoTrực Phá6Hoàng đạo
7/9 ÂLBính ThìnTrực Nguy7Hoàng đạo
8/9 ÂLĐinh TỵTrực Thành8Hắc đạo
9/9 ÂLMậu NgọTrực Thành9Hắc đạo
10/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu10Hoàng đạo
11/9 ÂLCanh ThânTrực Khai11Hoàng đạo
12/9 ÂLTân DậuTrực Bế12Hắc đạo
13/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến13Hoàng đạo
14/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ14Hắc đạo
15/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn15Hắc đạo
16/9 ÂLẤt SửuTrực Bình16Hoàng đạo
17/9 ÂLBính DầnTrực Định17Hắc đạo
18/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp18Hoàng đạo
19/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá19Hoàng đạo
20/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy20Hắc đạo
21/9 ÂLCanh NgọTrực Thành21Hắc đạo
22/9 ÂLTân MùiTrực Thu22Hoàng đạo
23/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai23Hoàng đạo
24/9 ÂLQuý DậuTrực Bế24Hắc đạo
25/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến25Hoàng đạo
26/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ26Hắc đạo
27/9 ÂLBính TýTrực Mãn27Hắc đạo
28/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình28Hoàng đạo
29/9 ÂLMậu DầnTrực Định29Hắc đạo
30/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp30Hoàng đạo
1/10 ÂLCanh ThìnTrực Phá31Hắc đạo
2/10 ÂLTân TỵTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.