UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2141

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
2Hoàng đạo
26/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
3Hoàng đạo
27/12 ÂLTân HợiTrực Khai
4Hắc đạo
28/12 ÂLNhâm TýTrực Khai
5Hắc đạo
29/12 ÂLQuý SửuTrực Bế
6Hoàng đạo
30/12 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
7Hắc đạo
1/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
8Hoàng đạo
2/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
9Hoàng đạo
3/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
10Hắc đạo
4/1 ÂLMậu NgọTrực Định
11Hoàng đạo
5/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
12Hắc đạo
6/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
13Hắc đạo
7/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
14Hoàng đạo
8/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
15Hắc đạo
9/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
16Hoàng đạo
10/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
17Hoàng đạo
11/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
18Hắc đạo
12/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
19Hắc đạo
13/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
20Hoàng đạo
14/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
21Hoàng đạo
15/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
22Hắc đạo
16/1 ÂLCanh NgọTrực Định
23Hoàng đạo
17/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
24Hắc đạo
18/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
25Hắc đạo
19/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
26Hoàng đạo
20/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
27Hắc đạo
21/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
28Hoàng đạo
22/1 ÂLBính TýTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2141 | Tử Vi Hàng Ngày