UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2141
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu2Hắc đạo
29/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai3Hắc đạo
30/5 ÂLTân TỵTrực Bế4Hắc đạo
1/6 ÂLNhâm NgọTrực Kiến5Hắc đạo
2/6 ÂLQuý MùiTrực Trừ6Hoàng đạo
3/6 ÂLGiáp ThânTrực Mãn7Hắc đạo
4/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn8Hoàng đạo
5/6 ÂLBính TuấtTrực Bình9Hoàng đạo
6/6 ÂLĐinh HợiTrực Định10Hắc đạo
7/6 ÂLMậu TýTrực Chấp11Hắc đạo
8/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá12Hoàng đạo
9/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy13Hoàng đạo
10/6 ÂLTân MãoTrực Thành14Hắc đạo
11/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu15Hoàng đạo
12/6 ÂLQuý TỵTrực Khai16Hắc đạo
13/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế17Hắc đạo
14/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến18Hoàng đạo
15/6 ÂLBính ThânTrực Trừ19Hắc đạo
16/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn20Hoàng đạo
17/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình21Hoàng đạo
18/6 ÂLKỷ HợiTrực Định22Hắc đạo
19/6 ÂLCanh TýTrực Chấp23Hắc đạo
20/6 ÂLTân SửuTrực Phá24Hoàng đạo
21/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy25Hoàng đạo
22/6 ÂLQuý MãoTrực Thành26Hắc đạo
23/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu27Hoàng đạo
24/6 ÂLẤt TỵTrực Khai28Hắc đạo
25/6 ÂLBính NgọTrực Bế29Hắc đạo
26/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến30Hoàng đạo
27/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ31Hắc đạo
28/6 ÂLKỷ DậuTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.