UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2142

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/12 ÂLQuý MùiTrực Nguy
2Hoàng đạo
6/12 ÂLGiáp ThânTrực Thành
3Hắc đạo
7/12 ÂLẤt DậuTrực Thu
4Hoàng đạo
8/12 ÂLBính TuấtTrực Khai
5Hoàng đạo
9/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
6Hắc đạo
10/12 ÂLMậu TýTrực Bế
7Hắc đạo
11/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
8Hoàng đạo
12/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
9Hoàng đạo
13/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
10Hắc đạo
14/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
11Hoàng đạo
15/12 ÂLQuý TỵTrực Định
12Hắc đạo
16/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
13Hắc đạo
17/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
14Hoàng đạo
18/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
15Hắc đạo
19/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
16Hoàng đạo
20/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
17Hoàng đạo
21/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
18Hắc đạo
22/12 ÂLCanh TýTrực Bế
19Hắc đạo
23/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
20Hoàng đạo
24/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
21Hoàng đạo
25/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
22Hắc đạo
26/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
23Hoàng đạo
27/12 ÂLẤt TỵTrực Định
24Hắc đạo
28/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
25Hắc đạo
29/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
26Hoàng đạo
30/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
27Hắc đạo
1/1 ÂLKỷ DậuTrực Thành
28Hoàng đạo
2/1 ÂLCanh TuấtTrực Thu
29Hắc đạo
3/1 ÂLTân HợiTrực Khai
30Hoàng đạo
4/1 ÂLNhâm TýTrực Bế
31Hoàng đạo
5/1 ÂLQuý SửuTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2142 | Tử Vi Hàng Ngày