UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2142
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/2 ÂLNhâm NgọTrực Định2Hoàng đạo
5/2 ÂLQuý MùiTrực Chấp3Hắc đạo
6/2 ÂLGiáp ThânTrực Phá4Hoàng đạo
7/2 ÂLẤt DậuTrực Nguy5Hắc đạo
8/2 ÂLBính TuấtTrực Thành6Hắc đạo
9/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành7Hoàng đạo
10/2 ÂLMậu TýTrực Thu8Hắc đạo
11/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai9Hoàng đạo
12/2 ÂLCanh DầnTrực Bế10Hoàng đạo
13/2 ÂLTân MãoTrực Kiến11Hắc đạo
14/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ12Hắc đạo
15/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn13Hoàng đạo
16/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình14Hoàng đạo
17/2 ÂLẤt MùiTrực Định15Hắc đạo
18/2 ÂLBính ThânTrực Chấp16Hoàng đạo
19/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá17Hắc đạo
20/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy18Hắc đạo
21/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành19Hoàng đạo
22/2 ÂLCanh TýTrực Thu20Hắc đạo
23/2 ÂLTân SửuTrực Khai21Hoàng đạo
24/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế22Hoàng đạo
25/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến23Hắc đạo
26/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ24Hắc đạo
27/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn25Hoàng đạo
28/2 ÂLBính NgọTrực Bình26Hoàng đạo
29/2 ÂLĐinh MùiTrực Định27Hoàng đạo
1/3 ÂLMậu ThânTrực Chấp28Hoàng đạo
2/3 ÂLKỷ DậuTrực Phá29Hắc đạo
3/3 ÂLCanh TuấtTrực Nguy30Hoàng đạo
4/3 ÂLTân HợiTrực Thành31Hắc đạo
5/3 ÂLNhâm TýTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.