UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2143
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn2Hắc đạo
19/4 ÂLCanh ThânTrực Bình3Hắc đạo
20/4 ÂLTân DậuTrực Định4Hoàng đạo
21/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp5Hoàng đạo
22/4 ÂLQuý HợiTrực Phá6Hắc đạo
23/4 ÂLGiáp TýTrực Phá7Hoàng đạo
24/4 ÂLẤt SửuTrực Nguy8Hắc đạo
25/4 ÂLBính DầnTrực Thành9Hắc đạo
26/4 ÂLĐinh MãoTrực Thu10Hoàng đạo
27/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai11Hắc đạo
28/4 ÂLKỷ TỵTrực Bế12Hoàng đạo
29/4 ÂLCanh NgọTrực Kiến13Hắc đạo
1/5 ÂLTân MùiTrực Trừ14Hoàng đạo
2/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn15Hoàng đạo
3/5 ÂLQuý DậuTrực Bình16Hắc đạo
4/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định17Hắc đạo
5/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp18Hoàng đạo
6/5 ÂLBính TýTrực Phá19Hoàng đạo
7/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy20Hắc đạo
8/5 ÂLMậu DầnTrực Thành21Hoàng đạo
9/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu22Hắc đạo
10/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai23Hắc đạo
11/5 ÂLTân TỵTrực Bế24Hoàng đạo
12/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến25Hắc đạo
13/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ26Hoàng đạo
14/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn27Hoàng đạo
15/5 ÂLẤt DậuTrực Bình28Hắc đạo
16/5 ÂLBính TuấtTrực Định29Hắc đạo
17/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp30Hoàng đạo
18/5 ÂLMậu TýTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.