UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2143

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
2Hắc đạo
22/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
3Hoàng đạo
23/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
4Hoàng đạo
24/6 ÂLQuý HợiTrực Định
5Hắc đạo
25/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
6Hắc đạo
26/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
7Hoàng đạo
27/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
8Hoàng đạo
28/6 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
9Hắc đạo
29/6 ÂLMậu ThìnTrực Thành
10Hoàng đạo
30/6 ÂLKỷ TỵTrực Thu
11Hắc đạo
1/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
12Hoàng đạo
2/7 ÂLTân MùiTrực Bế
13Hắc đạo
3/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
14Hắc đạo
4/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
15Hoàng đạo
5/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
16Hắc đạo
6/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
17Hoàng đạo
7/7 ÂLBính TýTrực Định
18Hoàng đạo
8/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
19Hắc đạo
9/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
20Hắc đạo
10/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
21Hoàng đạo
11/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
22Hoàng đạo
12/7 ÂLTân TỵTrực Thu
23Hắc đạo
13/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
24Hoàng đạo
14/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
25Hắc đạo
15/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
26Hắc đạo
16/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
27Hoàng đạo
17/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
28Hắc đạo
18/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
29Hoàng đạo
19/7 ÂLMậu TýTrực Định
30Hoàng đạo
20/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
31Hắc đạo
21/7 ÂLCanh DầnTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2143 | Tử Vi Hàng Ngày