UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2144

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/11 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
2Hắc đạo
8/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá
3Hoàng đạo
9/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy
4Hắc đạo
10/11 ÂLTân MùiTrực Thành
5Hoàng đạo
11/11 ÂLNhâm ThânTrực Thu
6Hoàng đạo
12/11 ÂLQuý DậuTrực Khai
7Hắc đạo
13/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
8Hắc đạo
14/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
9Hoàng đạo
15/11 ÂLBính TýTrực Kiến
10Hoàng đạo
16/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
11Hắc đạo
17/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
12Hoàng đạo
18/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
13Hắc đạo
19/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
14Hắc đạo
20/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
15Hoàng đạo
21/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
16Hắc đạo
22/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
17Hoàng đạo
23/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
18Hoàng đạo
24/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
19Hắc đạo
25/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
20Hắc đạo
26/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
21Hoàng đạo
27/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
22Hoàng đạo
28/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
23Hắc đạo
29/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
24Hoàng đạo
1/12 ÂLTân MãoTrực Bình
25Hắc đạo
2/12 ÂLNhâm ThìnTrực Định
26Hoàng đạo
3/12 ÂLQuý TỵTrực Chấp
27Hắc đạo
4/12 ÂLGiáp NgọTrực Phá
28Hắc đạo
5/12 ÂLẤt MùiTrực Nguy
29Hoàng đạo
6/12 ÂLBính ThânTrực Thành
30Hắc đạo
7/12 ÂLĐinh DậuTrực Thu
31Hoàng đạo
8/12 ÂLMậu TuấtTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2144 | Tử Vi Hàng Ngày