UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2144

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/2 ÂLGiáp TýTrực Thu
2Hắc đạo
30/2 ÂLẤt SửuTrực Khai
3Hoàng đạo
1/3 ÂLBính DầnTrực Bế
4Hắc đạo
2/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
5Hoàng đạo
3/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
6Hoàng đạo
4/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
7Hắc đạo
5/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
8Hắc đạo
6/3 ÂLTân MùiTrực Bình
9Hoàng đạo
7/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
10Hoàng đạo
8/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
11Hắc đạo
9/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
12Hoàng đạo
10/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
13Hắc đạo
11/3 ÂLBính TýTrực Thành
14Hắc đạo
12/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
15Hoàng đạo
13/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
16Hắc đạo
14/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
17Hoàng đạo
15/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
18Hoàng đạo
16/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
19Hắc đạo
17/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
20Hắc đạo
18/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
21Hoàng đạo
19/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
22Hoàng đạo
20/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
23Hắc đạo
21/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
24Hoàng đạo
22/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
25Hắc đạo
23/3 ÂLMậu TýTrực Thành
26Hắc đạo
24/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
27Hoàng đạo
25/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
28Hắc đạo
26/3 ÂLTân MãoTrực Bế
29Hoàng đạo
27/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
30Hoàng đạo
28/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2144 | Tử Vi Hàng Ngày