UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2145

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/1 ÂLCanh NgọTrực Chấp
2Hoàng đạo
11/1 ÂLTân MùiTrực Phá
3Hắc đạo
12/1 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
4Hắc đạo
13/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
5Hoàng đạo
14/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
6Hắc đạo
15/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
7Hoàng đạo
16/1 ÂLBính TýTrực Khai
8Hoàng đạo
17/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
9Hắc đạo
18/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
10Hắc đạo
19/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
11Hoàng đạo
20/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
12Hoàng đạo
21/1 ÂLTân TỵTrực Bình
13Hắc đạo
22/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
14Hoàng đạo
23/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
15Hắc đạo
24/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
16Hắc đạo
25/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
17Hoàng đạo
26/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
18Hắc đạo
27/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
19Hoàng đạo
28/1 ÂLMậu TýTrực Khai
20Hoàng đạo
29/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
21Hắc đạo
30/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
22Hoàng đạo
1/2 ÂLTân MãoTrực Trừ
23Hắc đạo
2/2 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
24Hắc đạo
3/2 ÂLQuý TỵTrực Bình
25Hoàng đạo
4/2 ÂLGiáp NgọTrực Định
26Hoàng đạo
5/2 ÂLẤt MùiTrực Chấp
27Hắc đạo
6/2 ÂLBính ThânTrực Phá
28Hoàng đạo
7/2 ÂLĐinh DậuTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2145 | Tử Vi Hàng Ngày