UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2145

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/3 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
2Hắc đạo
11/3 ÂLCanh NgọTrực Bình
3Hắc đạo
12/3 ÂLTân MùiTrực Định
4Hoàng đạo
13/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
5Hoàng đạo
14/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
6Hắc đạo
15/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
7Hoàng đạo
16/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
8Hắc đạo
17/3 ÂLBính TýTrực Thành
9Hắc đạo
18/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
10Hoàng đạo
19/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
11Hắc đạo
20/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
12Hoàng đạo
21/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
13Hoàng đạo
22/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
14Hắc đạo
23/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
15Hắc đạo
24/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
16Hoàng đạo
25/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
17Hoàng đạo
26/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
18Hắc đạo
27/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
19Hoàng đạo
28/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
20Hắc đạo
29/3 ÂLMậu TýTrực Thành
21Hắc đạo
30/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
22Hắc đạo
1/4 ÂLCanh DầnTrực Khai
23Hắc đạo
2/4 ÂLTân MãoTrực Bế
24Hoàng đạo
3/4 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
25Hắc đạo
4/4 ÂLQuý TỵTrực Trừ
26Hoàng đạo
5/4 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
27Hoàng đạo
6/4 ÂLẤt MùiTrực Bình
28Hắc đạo
7/4 ÂLBính ThânTrực Định
29Hắc đạo
8/4 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
30Hoàng đạo
9/4 ÂLMậu TuấtTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2145 | Tử Vi Hàng Ngày