UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2147
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/3 ÂLKỷ MãoTrực Kiến2Hoàng đạo
3/3 ÂLCanh ThìnTrực Trừ3Hoàng đạo
4/3 ÂLTân TỵTrực Mãn4Hắc đạo
5/3 ÂLNhâm NgọTrực Bình5Hắc đạo
6/3 ÂLQuý MùiTrực Bình6Hoàng đạo
7/3 ÂLGiáp ThânTrực Định7Hoàng đạo
8/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp8Hắc đạo
9/3 ÂLBính TuấtTrực Phá9Hoàng đạo
10/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy10Hắc đạo
11/3 ÂLMậu TýTrực Thành11Hắc đạo
12/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu12Hoàng đạo
13/3 ÂLCanh DầnTrực Khai13Hắc đạo
14/3 ÂLTân MãoTrực Bế14Hoàng đạo
15/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến15Hoàng đạo
16/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ16Hắc đạo
17/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn17Hắc đạo
18/3 ÂLẤt MùiTrực Bình18Hoàng đạo
19/3 ÂLBính ThânTrực Định19Hoàng đạo
20/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp20Hắc đạo
21/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá21Hoàng đạo
22/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy22Hắc đạo
23/3 ÂLCanh TýTrực Thành23Hắc đạo
24/3 ÂLTân SửuTrực Thu24Hoàng đạo
25/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai25Hắc đạo
26/3 ÂLQuý MãoTrực Bế26Hoàng đạo
27/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến27Hoàng đạo
28/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ28Hắc đạo
29/3 ÂLBính NgọTrực Mãn29Hắc đạo
30/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình30Hắc đạo
1/4 ÂLMậu ThânTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.