UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2148
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/8 ÂLMậu TýTrực Bình2Hắc đạo
20/8 ÂLKỷ SửuTrực Định3Hoàng đạo
21/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp4Hoàng đạo
22/8 ÂLTân MãoTrực Phá5Hắc đạo
23/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy6Hắc đạo
24/8 ÂLQuý TỵTrực Thành7Hoàng đạo
25/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu8Hoàng đạo
26/8 ÂLẤt MùiTrực Thu9Hắc đạo
27/8 ÂLBính ThânTrực Khai10Hoàng đạo
28/8 ÂLĐinh DậuTrực Bế11Hắc đạo
29/8 ÂLMậu TuấtTrực Kiến12Hắc đạo
30/8 ÂLKỷ HợiTrực Trừ13Hắc đạo
1/9 ÂLCanh TýTrực Mãn14Hắc đạo
2/9 ÂLTân SửuTrực Bình15Hoàng đạo
3/9 ÂLNhâm DầnTrực Định16Hắc đạo
4/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp17Hoàng đạo
5/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá18Hoàng đạo
6/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy19Hắc đạo
7/9 ÂLBính NgọTrực Thành20Hắc đạo
8/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu21Hoàng đạo
9/9 ÂLMậu ThânTrực Khai22Hoàng đạo
10/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế23Hắc đạo
11/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến24Hoàng đạo
12/9 ÂLTân HợiTrực Trừ25Hắc đạo
13/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn26Hắc đạo
14/9 ÂLQuý SửuTrực Bình27Hoàng đạo
15/9 ÂLGiáp DầnTrực Định28Hắc đạo
16/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp29Hoàng đạo
17/9 ÂLBính ThìnTrực Phá30Hoàng đạo
18/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy31Hắc đạo
19/9 ÂLMậu NgọTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.