UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2148

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
2Hắc đạo
22/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
3Hắc đạo
23/10 ÂLTân MãoTrực Định
4Hoàng đạo
24/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
5Hắc đạo
25/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
6Hoàng đạo
26/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
7Hoàng đạo
27/10 ÂLẤt MùiTrực Nguy
8Hắc đạo
28/10 ÂLBính ThânTrực Thành
9Hắc đạo
29/10 ÂLĐinh DậuTrực Thu
10Hoàng đạo
30/10 ÂLMậu TuấtTrực Khai
11Hắc đạo
1/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
12Hoàng đạo
2/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
13Hoàng đạo
3/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
14Hắc đạo
4/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
15Hoàng đạo
5/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
16Hắc đạo
6/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
17Hắc đạo
7/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
18Hoàng đạo
8/11 ÂLBính NgọTrực Phá
19Hắc đạo
9/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
20Hoàng đạo
10/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
21Hoàng đạo
11/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
22Hắc đạo
12/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
23Hắc đạo
13/11 ÂLTân HợiTrực Bế
24Hoàng đạo
14/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
25Hoàng đạo
15/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
26Hắc đạo
16/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
27Hoàng đạo
17/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
28Hắc đạo
18/11 ÂLBính ThìnTrực Định
29Hắc đạo
19/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
30Hoàng đạo
20/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
31Hắc đạo
21/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2148 | Tử Vi Hàng Ngày