UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2148
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/6 ÂLĐinh HợiTrực Định2Hắc đạo
18/6 ÂLMậu TýTrực Chấp3Hắc đạo
19/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá4Hoàng đạo
20/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy5Hoàng đạo
21/6 ÂLTân MãoTrực Thành6Hắc đạo
22/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu7Hoàng đạo
23/6 ÂLQuý TỵTrực Thu8Hắc đạo
24/6 ÂLGiáp NgọTrực Khai9Hắc đạo
25/6 ÂLẤt MùiTrực Bế10Hoàng đạo
26/6 ÂLBính ThânTrực Kiến11Hắc đạo
27/6 ÂLĐinh DậuTrực Trừ12Hoàng đạo
28/6 ÂLMậu TuấtTrực Mãn13Hoàng đạo
29/6 ÂLKỷ HợiTrực Bình14Hoàng đạo
1/7 ÂLCanh TýTrực Định15Hoàng đạo
2/7 ÂLTân SửuTrực Chấp16Hắc đạo
3/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá17Hắc đạo
4/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy18Hoàng đạo
5/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành19Hoàng đạo
6/7 ÂLẤt TỵTrực Thu20Hắc đạo
7/7 ÂLBính NgọTrực Khai21Hoàng đạo
8/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế22Hắc đạo
9/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến23Hắc đạo
10/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ24Hoàng đạo
11/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn25Hắc đạo
12/7 ÂLTân HợiTrực Bình26Hoàng đạo
13/7 ÂLNhâm TýTrực Định27Hoàng đạo
14/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp28Hắc đạo
15/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá29Hắc đạo
16/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy30Hoàng đạo
17/7 ÂLBính ThìnTrực Thành31Hoàng đạo
18/7 ÂLĐinh TỵTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.