UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2149

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/11 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
2Hắc đạo
3/11 ÂLẤt MùiTrực Thành
3Hoàng đạo
4/11 ÂLBính ThânTrực Thu
4Hoàng đạo
5/11 ÂLĐinh DậuTrực Khai
5Hắc đạo
6/11 ÂLMậu TuấtTrực Bế
6Hắc đạo
7/11 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
7Hoàng đạo
8/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
8Hoàng đạo
9/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
9Hắc đạo
10/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
10Hoàng đạo
11/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
11Hắc đạo
12/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
12Hắc đạo
13/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
13Hoàng đạo
14/11 ÂLBính NgọTrực Phá
14Hắc đạo
15/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
15Hoàng đạo
16/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
16Hoàng đạo
17/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
17Hắc đạo
18/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
18Hắc đạo
19/11 ÂLTân HợiTrực Bế
19Hoàng đạo
20/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
20Hoàng đạo
21/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
21Hắc đạo
22/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
22Hoàng đạo
23/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
23Hắc đạo
24/11 ÂLBính ThìnTrực Định
24Hắc đạo
25/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
25Hoàng đạo
26/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
26Hắc đạo
27/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
27Hoàng đạo
28/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
28Hoàng đạo
29/11 ÂLTân DậuTrực Thu
29Hắc đạo
30/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
30Hoàng đạo
1/12 ÂLQuý HợiTrực Bế
31Hắc đạo
2/12 ÂLGiáp TýTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2149 | Tử Vi Hàng Ngày