UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2150

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo12
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/1 ÂLBính ThânTrực Nguy
2Hắc đạo
5/1 ÂLĐinh DậuTrực Thành
3Hoàng đạo
6/1 ÂLMậu TuấtTrực Thu
4Hắc đạo
7/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
5Hoàng đạo
8/1 ÂLCanh TýTrực Khai
6Hoàng đạo
9/1 ÂLTân SửuTrực Bế
7Hắc đạo
10/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
8Hắc đạo
11/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
9Hoàng đạo
12/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
10Hoàng đạo
13/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
11Hắc đạo
14/1 ÂLBính NgọTrực Định
12Hoàng đạo
15/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
13Hắc đạo
16/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
14Hắc đạo
17/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
15Hoàng đạo
18/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
16Hắc đạo
19/1 ÂLTân HợiTrực Thu
17Hoàng đạo
20/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
18Hoàng đạo
21/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
19Hắc đạo
22/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
20Hắc đạo
23/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
21Hoàng đạo
24/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
22Hoàng đạo
25/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
23Hắc đạo
26/1 ÂLMậu NgọTrực Định
24Hoàng đạo
27/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
25Hắc đạo
28/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
26Hắc đạo
29/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
27Hắc đạo
1/2 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
28Hắc đạo
2/2 ÂLQuý HợiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2150 | Tử Vi Hàng Ngày