UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2150
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/5 ÂLBính ThânTrực Bình2Hoàng đạo
7/5 ÂLĐinh DậuTrực Định3Hắc đạo
8/5 ÂLMậu TuấtTrực Chấp4Hắc đạo
9/5 ÂLKỷ HợiTrực Phá5Hoàng đạo
10/5 ÂLCanh TýTrực Phá6Hoàng đạo
11/5 ÂLTân SửuTrực Nguy7Hắc đạo
12/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành8Hoàng đạo
13/5 ÂLQuý MãoTrực Thu9Hắc đạo
14/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai10Hắc đạo
15/5 ÂLẤt TỵTrực Bế11Hoàng đạo
16/5 ÂLBính NgọTrực Kiến12Hắc đạo
17/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ13Hoàng đạo
18/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn14Hoàng đạo
19/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình15Hắc đạo
20/5 ÂLCanh TuấtTrực Định16Hắc đạo
21/5 ÂLTân HợiTrực Chấp17Hoàng đạo
22/5 ÂLNhâm TýTrực Phá18Hoàng đạo
23/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy19Hắc đạo
24/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành20Hoàng đạo
25/5 ÂLẤt MãoTrực Thu21Hắc đạo
26/5 ÂLBính ThìnTrực Khai22Hắc đạo
27/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế23Hoàng đạo
28/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến24Hắc đạo
29/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ25Hoàng đạo
1/6 ÂLCanh ThânTrực Mãn26Hắc đạo
2/6 ÂLTân DậuTrực Bình27Hoàng đạo
3/6 ÂLNhâm TuấtTrực Định28Hoàng đạo
4/6 ÂLQuý HợiTrực Chấp29Hắc đạo
5/6 ÂLGiáp TýTrực Phá30Hắc đạo
6/6 ÂLẤt SửuTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.