UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2151

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
2Hoàng đạo
24/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
3Hắc đạo
25/9 ÂLBính TýTrực Mãn
4Hắc đạo
26/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
5Hoàng đạo
27/9 ÂLMậu DầnTrực Định
6Hắc đạo
28/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
7Hoàng đạo
29/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
8Hắc đạo
1/10 ÂLTân TỵTrực Phá
9Hoàng đạo
2/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
10Hoàng đạo
3/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
11Hắc đạo
4/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
12Hắc đạo
5/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
13Hoàng đạo
6/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
14Hoàng đạo
7/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
15Hắc đạo
8/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
16Hoàng đạo
9/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
17Hắc đạo
10/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
18Hắc đạo
11/10 ÂLTân MãoTrực Định
19Hoàng đạo
12/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
20Hắc đạo
13/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
21Hoàng đạo
14/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
22Hoàng đạo
15/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
23Hắc đạo
16/10 ÂLBính ThânTrực Thu
24Hắc đạo
17/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
25Hoàng đạo
18/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
26Hoàng đạo
19/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
27Hắc đạo
20/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
28Hoàng đạo
21/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
29Hắc đạo
22/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
30Hắc đạo
23/10 ÂLQuý MãoTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2151 | Tử Vi Hàng Ngày