UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2151

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/4 ÂLTân SửuTrực Thành
2Hắc đạo
18/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
3Hắc đạo
19/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
4Hoàng đạo
20/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
5Hắc đạo
21/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
6Hoàng đạo
22/4 ÂLBính NgọTrực Kiến
7Hoàng đạo
23/4 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
8Hắc đạo
24/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn
9Hắc đạo
25/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình
10Hoàng đạo
26/4 ÂLCanh TuấtTrực Định
11Hoàng đạo
27/4 ÂLTân HợiTrực Chấp
12Hắc đạo
28/4 ÂLNhâm TýTrực Phá
13Hoàng đạo
29/4 ÂLQuý SửuTrực Nguy
14Hắc đạo
30/4 ÂLGiáp DầnTrực Thành
15Hoàng đạo
1/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
16Hắc đạo
2/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
17Hắc đạo
3/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
18Hoàng đạo
4/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
19Hắc đạo
5/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
20Hoàng đạo
6/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
21Hoàng đạo
7/5 ÂLTân DậuTrực Bình
22Hắc đạo
8/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
23Hắc đạo
9/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
24Hoàng đạo
10/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
25Hoàng đạo
11/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
26Hắc đạo
12/5 ÂLBính DầnTrực Thành
27Hoàng đạo
13/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
28Hắc đạo
14/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
29Hắc đạo
15/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
30Hoàng đạo
16/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2151 | Tử Vi Hàng Ngày