UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2152
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/11 ÂLCanh TuấtTrực Bế2Hắc đạo
7/11 ÂLTân HợiTrực Kiến3Hoàng đạo
8/11 ÂLNhâm TýTrực Trừ4Hoàng đạo
9/11 ÂLQuý SửuTrực Mãn5Hắc đạo
10/11 ÂLGiáp DầnTrực Bình6Hoàng đạo
11/11 ÂLẤt MãoTrực Định7Hắc đạo
12/11 ÂLBính ThìnTrực Định8Hắc đạo
13/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp9Hoàng đạo
14/11 ÂLMậu NgọTrực Phá10Hắc đạo
15/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy11Hoàng đạo
16/11 ÂLCanh ThânTrực Thành12Hoàng đạo
17/11 ÂLTân DậuTrực Thu13Hắc đạo
18/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai14Hắc đạo
19/11 ÂLQuý HợiTrực Bế15Hoàng đạo
20/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến16Hoàng đạo
21/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ17Hắc đạo
22/11 ÂLBính DầnTrực Mãn18Hoàng đạo
23/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình19Hắc đạo
24/11 ÂLMậu ThìnTrực Định20Hắc đạo
25/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp21Hoàng đạo
26/11 ÂLCanh NgọTrực Phá22Hắc đạo
27/11 ÂLTân MùiTrực Nguy23Hoàng đạo
28/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành24Hoàng đạo
29/11 ÂLQuý DậuTrực Thu25Hắc đạo
30/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai26Hoàng đạo
1/12 ÂLẤt HợiTrực Bế27Hắc đạo
2/12 ÂLBính TýTrực Kiến28Hắc đạo
3/12 ÂLĐinh SửuTrực Trừ29Hoàng đạo
4/12 ÂLMậu DầnTrực Mãn30Hoàng đạo
5/12 ÂLKỷ MãoTrực Bình31Hắc đạo
6/12 ÂLCanh ThìnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.