UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2153
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/1 ÂLNhâm TýTrực Bế2Hoàng đạo
10/1 ÂLQuý SửuTrực Kiến3Hắc đạo
11/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến4Hắc đạo
12/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ5Hoàng đạo
13/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn6Hoàng đạo
14/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình7Hắc đạo
15/1 ÂLMậu NgọTrực Định8Hoàng đạo
16/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp9Hắc đạo
17/1 ÂLCanh ThânTrực Phá10Hắc đạo
18/1 ÂLTân DậuTrực Nguy11Hoàng đạo
19/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành12Hắc đạo
20/1 ÂLQuý HợiTrực Thu13Hoàng đạo
21/1 ÂLGiáp TýTrực Khai14Hoàng đạo
22/1 ÂLẤt SửuTrực Bế15Hắc đạo
23/1 ÂLBính DầnTrực Kiến16Hắc đạo
24/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ17Hoàng đạo
25/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn18Hoàng đạo
26/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình19Hắc đạo
27/1 ÂLCanh NgọTrực Định20Hoàng đạo
28/1 ÂLTân MùiTrực Chấp21Hắc đạo
29/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá22Hắc đạo
30/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy23Hắc đạo
1/2 ÂLGiáp TuấtTrực Thành24Hắc đạo
2/2 ÂLẤt HợiTrực Thu25Hoàng đạo
3/2 ÂLBính TýTrực Khai26Hắc đạo
4/2 ÂLĐinh SửuTrực Bế27Hoàng đạo
5/2 ÂLMậu DầnTrực Kiến28Hoàng đạo
6/2 ÂLKỷ MãoTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.