UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2154

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
2Hắc đạo
19/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
3Hoàng đạo
20/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
4Hoàng đạo
21/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
5Hắc đạo
22/11 ÂLCanh DầnTrực Trừ
6Hoàng đạo
23/11 ÂLTân MãoTrực Mãn
7Hắc đạo
24/11 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
8Hắc đạo
25/11 ÂLQuý TỵTrực Định
9Hoàng đạo
26/11 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
10Hắc đạo
27/11 ÂLẤt MùiTrực Phá
11Hoàng đạo
28/11 ÂLBính ThânTrực Nguy
12Hoàng đạo
29/11 ÂLĐinh DậuTrực Thành
13Hắc đạo
30/11 ÂLMậu TuấtTrực Thu
14Hoàng đạo
1/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
15Hắc đạo
2/12 ÂLCanh TýTrực Bế
16Hắc đạo
3/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
17Hoàng đạo
4/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
18Hoàng đạo
5/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
19Hắc đạo
6/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
20Hoàng đạo
7/12 ÂLẤt TỵTrực Định
21Hắc đạo
8/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
22Hắc đạo
9/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
23Hoàng đạo
10/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
24Hắc đạo
11/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
25Hoàng đạo
12/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
26Hoàng đạo
13/12 ÂLTân HợiTrực Khai
27Hắc đạo
14/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
28Hắc đạo
15/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
29Hoàng đạo
16/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
30Hoàng đạo
17/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
31Hắc đạo
18/12 ÂLBính ThìnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2154 | Tử Vi Hàng Ngày