UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2154

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
2Hoàng đạo
22/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
3Hoàng đạo
23/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
4Hắc đạo
24/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
5Hắc đạo
25/4 ÂLTân DậuTrực Bình
6Hoàng đạo
26/4 ÂLNhâm TuấtTrực Định
7Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý HợiTrực Chấp
8Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp TýTrực Phá
9Hoàng đạo
29/4 ÂLẤt SửuTrực Nguy
10Hắc đạo
30/4 ÂLBính DầnTrực Thành
11Hoàng đạo
1/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
12Hắc đạo
2/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
13Hắc đạo
3/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
14Hoàng đạo
4/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
15Hắc đạo
5/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
16Hoàng đạo
6/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
17Hoàng đạo
7/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
18Hắc đạo
8/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
19Hắc đạo
9/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
20Hoàng đạo
10/5 ÂLBính TýTrực Phá
21Hoàng đạo
11/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
22Hắc đạo
12/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
23Hoàng đạo
13/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
24Hắc đạo
14/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
25Hắc đạo
15/5 ÂLTân TỵTrực Bế
26Hoàng đạo
16/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
27Hắc đạo
17/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
28Hoàng đạo
18/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
29Hoàng đạo
19/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
30Hắc đạo
20/5 ÂLBính TuấtTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2154 | Tử Vi Hàng Ngày