UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2154
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/6 ÂLMậu NgọTrực Bế2Hắc đạo
23/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến3Hoàng đạo
24/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ4Hắc đạo
25/6 ÂLTân DậuTrực Mãn5Hoàng đạo
26/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình6Hoàng đạo
27/6 ÂLQuý HợiTrực Định7Hắc đạo
28/6 ÂLGiáp TýTrực Định8Hắc đạo
29/6 ÂLẤt SửuTrực Chấp9Hắc đạo
1/7 ÂLBính DầnTrực Phá10Hắc đạo
2/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy11Hoàng đạo
3/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành12Hoàng đạo
4/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu13Hắc đạo
5/7 ÂLCanh NgọTrực Khai14Hoàng đạo
6/7 ÂLTân MùiTrực Bế15Hắc đạo
7/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến16Hắc đạo
8/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ17Hoàng đạo
9/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn18Hắc đạo
10/7 ÂLẤt HợiTrực Bình19Hoàng đạo
11/7 ÂLBính TýTrực Định20Hoàng đạo
12/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp21Hắc đạo
13/7 ÂLMậu DầnTrực Phá22Hắc đạo
14/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy23Hoàng đạo
15/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành24Hoàng đạo
16/7 ÂLTân TỵTrực Thu25Hắc đạo
17/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai26Hoàng đạo
18/7 ÂLQuý MùiTrực Bế27Hắc đạo
19/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến28Hắc đạo
20/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ29Hoàng đạo
21/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn30Hắc đạo
22/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình31Hoàng đạo
23/7 ÂLMậu TýTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.