UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2155
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/7 ÂLQuý HợiTrực Định2Hoàng đạo
5/7 ÂLGiáp TýTrực Chấp3Hoàng đạo
6/7 ÂLẤt SửuTrực Phá4Hắc đạo
7/7 ÂLBính DầnTrực Nguy5Hắc đạo
8/7 ÂLĐinh MãoTrực Thành6Hoàng đạo
9/7 ÂLMậu ThìnTrực Thu7Hoàng đạo
10/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu8Hắc đạo
11/7 ÂLCanh NgọTrực Khai9Hoàng đạo
12/7 ÂLTân MùiTrực Bế10Hắc đạo
13/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến11Hắc đạo
14/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ12Hoàng đạo
15/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn13Hắc đạo
16/7 ÂLẤt HợiTrực Bình14Hoàng đạo
17/7 ÂLBính TýTrực Định15Hoàng đạo
18/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp16Hắc đạo
19/7 ÂLMậu DầnTrực Phá17Hắc đạo
20/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy18Hoàng đạo
21/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành19Hoàng đạo
22/7 ÂLTân TỵTrực Thu20Hắc đạo
23/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai21Hoàng đạo
24/7 ÂLQuý MùiTrực Bế22Hắc đạo
25/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến23Hắc đạo
26/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ24Hoàng đạo
27/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn25Hắc đạo
28/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình26Hoàng đạo
29/7 ÂLMậu TýTrực Định27Hoàng đạo
30/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp28Hoàng đạo
1/8 ÂLCanh DầnTrực Phá29Hoàng đạo
2/8 ÂLTân MãoTrực Nguy30Hắc đạo
3/8 ÂLNhâm ThìnTrực Thành31Hắc đạo
4/8 ÂLQuý TỵTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.