UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2156
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/8 ÂLCanh NgọTrực Thu2Hoàng đạo
18/8 ÂLTân MùiTrực Khai3Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế4Hoàng đạo
20/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến5Hắc đạo
21/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ6Hắc đạo
22/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn7Hoàng đạo
23/8 ÂLBính TýTrực Bình8Hắc đạo
24/8 ÂLĐinh SửuTrực Bình9Hoàng đạo
25/8 ÂLMậu DầnTrực Định10Hoàng đạo
26/8 ÂLKỷ MãoTrực Chấp11Hắc đạo
27/8 ÂLCanh ThìnTrực Phá12Hắc đạo
28/8 ÂLTân TỵTrực Nguy13Hoàng đạo
29/8 ÂLNhâm NgọTrực Thành14Hắc đạo
1/9 ÂLQuý MùiTrực Thu15Hoàng đạo
2/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai16Hoàng đạo
3/9 ÂLẤt DậuTrực Bế17Hắc đạo
4/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến18Hoàng đạo
5/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ19Hắc đạo
6/9 ÂLMậu TýTrực Mãn20Hắc đạo
7/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình21Hoàng đạo
8/9 ÂLCanh DầnTrực Định22Hắc đạo
9/9 ÂLTân MãoTrực Chấp23Hoàng đạo
10/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá24Hoàng đạo
11/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy25Hắc đạo
12/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành26Hắc đạo
13/9 ÂLẤt MùiTrực Thu27Hoàng đạo
14/9 ÂLBính ThânTrực Khai28Hoàng đạo
15/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế29Hắc đạo
16/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến30Hoàng đạo
17/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ31Hắc đạo
18/9 ÂLCanh TýTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.