UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2156
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/2 ÂLBính ThânTrực Phá2Hoàng đạo
11/2 ÂLĐinh DậuTrực Nguy3Hắc đạo
12/2 ÂLMậu TuấtTrực Thành4Hắc đạo
13/2 ÂLKỷ HợiTrực Thu5Hoàng đạo
14/2 ÂLCanh TýTrực Thu6Hắc đạo
15/2 ÂLTân SửuTrực Khai7Hoàng đạo
16/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế8Hoàng đạo
17/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến9Hắc đạo
18/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ10Hắc đạo
19/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn11Hoàng đạo
20/2 ÂLBính NgọTrực Bình12Hoàng đạo
21/2 ÂLĐinh MùiTrực Định13Hắc đạo
22/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp14Hoàng đạo
23/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá15Hắc đạo
24/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy16Hắc đạo
25/2 ÂLTân HợiTrực Thành17Hoàng đạo
26/2 ÂLNhâm TýTrực Thu18Hắc đạo
27/2 ÂLQuý SửuTrực Khai19Hoàng đạo
28/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế20Hoàng đạo
29/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến21Hoàng đạo
1/3 ÂLBính ThìnTrực Trừ22Hoàng đạo
2/3 ÂLĐinh TỵTrực Mãn23Hắc đạo
3/3 ÂLMậu NgọTrực Bình24Hắc đạo
4/3 ÂLKỷ MùiTrực Định25Hoàng đạo
5/3 ÂLCanh ThânTrực Chấp26Hoàng đạo
6/3 ÂLTân DậuTrực Phá27Hắc đạo
7/3 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy28Hoàng đạo
8/3 ÂLQuý HợiTrực Thành29Hắc đạo
9/3 ÂLGiáp TýTrực Thu30Hắc đạo
10/3 ÂLẤt SửuTrực Khai31Hoàng đạo
11/3 ÂLBính DầnTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.