UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2156
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế2Hắc đạo
15/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến3Hoàng đạo
16/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ4Hoàng đạo
17/4 ÂLTân MùiTrực Mãn5Hắc đạo
18/4 ÂLNhâm ThânTrực Mãn6Hắc đạo
19/4 ÂLQuý DậuTrực Bình7Hoàng đạo
20/4 ÂLGiáp TuấtTrực Định8Hoàng đạo
21/4 ÂLẤt HợiTrực Chấp9Hắc đạo
22/4 ÂLBính TýTrực Phá10Hoàng đạo
23/4 ÂLĐinh SửuTrực Nguy11Hắc đạo
24/4 ÂLMậu DầnTrực Thành12Hắc đạo
25/4 ÂLKỷ MãoTrực Thu13Hoàng đạo
26/4 ÂLCanh ThìnTrực Khai14Hắc đạo
27/4 ÂLTân TỵTrực Bế15Hoàng đạo
28/4 ÂLNhâm NgọTrực Kiến16Hoàng đạo
29/4 ÂLQuý MùiTrực Trừ17Hắc đạo
30/4 ÂLGiáp ThânTrực Mãn18Hoàng đạo
1/5 ÂLẤt DậuTrực Bình19Hắc đạo
2/5 ÂLBính TuấtTrực Định20Hắc đạo
3/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp21Hoàng đạo
4/5 ÂLMậu TýTrực Phá22Hoàng đạo
5/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy23Hắc đạo
6/5 ÂLCanh DầnTrực Thành24Hoàng đạo
7/5 ÂLTân MãoTrực Thu25Hắc đạo
8/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai26Hắc đạo
9/5 ÂLQuý TỵTrực Bế27Hoàng đạo
10/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến28Hắc đạo
11/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ29Hoàng đạo
12/5 ÂLBính ThânTrực Mãn30Hoàng đạo
13/5 ÂLĐinh DậuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.