UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2157
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn2Hoàng đạo
21/11 ÂLQuý MãoTrực Bình3Hắc đạo
22/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định4Hắc đạo
23/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp5Hoàng đạo
24/11 ÂLBính NgọTrực Chấp6Hắc đạo
25/11 ÂLĐinh MùiTrực Phá7Hoàng đạo
26/11 ÂLMậu ThânTrực Nguy8Hoàng đạo
27/11 ÂLKỷ DậuTrực Thành9Hắc đạo
28/11 ÂLCanh TuấtTrực Thu10Hắc đạo
29/11 ÂLTân HợiTrực Khai11Hắc đạo
1/12 ÂLNhâm TýTrực Bế12Hắc đạo
2/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến13Hoàng đạo
3/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ14Hoàng đạo
4/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn15Hắc đạo
5/12 ÂLBính ThìnTrực Bình16Hoàng đạo
6/12 ÂLĐinh TỵTrực Định17Hắc đạo
7/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp18Hắc đạo
8/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá19Hoàng đạo
9/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy20Hắc đạo
10/12 ÂLTân DậuTrực Thành21Hoàng đạo
11/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu22Hoàng đạo
12/12 ÂLQuý HợiTrực Khai23Hắc đạo
13/12 ÂLGiáp TýTrực Bế24Hắc đạo
14/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến25Hoàng đạo
15/12 ÂLBính DầnTrực Trừ26Hoàng đạo
16/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn27Hắc đạo
17/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình28Hoàng đạo
18/12 ÂLKỷ TỵTrực Định29Hắc đạo
19/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp30Hắc đạo
20/12 ÂLTân MùiTrực Phá31Hoàng đạo
21/12 ÂLNhâm ThânTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.