UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2157

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/4 ÂLQuý DậuTrực Định
2Hoàng đạo
25/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
3Hoàng đạo
26/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
4Hắc đạo
27/4 ÂLBính TýTrực Nguy
5Hoàng đạo
28/4 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
6Hắc đạo
29/4 ÂLMậu DầnTrực Thành
7Hoàng đạo
1/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
8Hắc đạo
2/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
9Hắc đạo
3/5 ÂLTân TỵTrực Bế
10Hoàng đạo
4/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
11Hắc đạo
5/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
12Hoàng đạo
6/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
13Hoàng đạo
7/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
14Hắc đạo
8/5 ÂLBính TuấtTrực Định
15Hắc đạo
9/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
16Hoàng đạo
10/5 ÂLMậu TýTrực Phá
17Hoàng đạo
11/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
18Hắc đạo
12/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
19Hoàng đạo
13/5 ÂLTân MãoTrực Thu
20Hắc đạo
14/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
21Hắc đạo
15/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
22Hoàng đạo
16/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
23Hắc đạo
17/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
24Hoàng đạo
18/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
25Hoàng đạo
19/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
26Hắc đạo
20/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
27Hắc đạo
21/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
28Hoàng đạo
22/5 ÂLCanh TýTrực Phá
29Hoàng đạo
23/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
30Hắc đạo
24/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2157 | Tử Vi Hàng Ngày