UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2158

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/7 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Mãn
2Hắc đạo
10/7 nhuận ÂLTân HợiTrực Bình
3Hoàng đạo
11/7 nhuận ÂLNhâm TýTrực Định
4Hoàng đạo
12/7 nhuận ÂLQuý SửuTrực Chấp
5Hắc đạo
13/7 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Phá
6Hắc đạo
14/7 nhuận ÂLẤt MãoTrực Nguy
7Hoàng đạo
15/7 nhuận ÂLBính ThìnTrực Nguy
8Hoàng đạo
16/7 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Thành
9Hắc đạo
17/7 nhuận ÂLMậu NgọTrực Thu
10Hoàng đạo
18/7 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Khai
11Hắc đạo
19/7 nhuận ÂLCanh ThânTrực Bế
12Hắc đạo
20/7 nhuận ÂLTân DậuTrực Kiến
13Hoàng đạo
21/7 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
14Hắc đạo
22/7 nhuận ÂLQuý HợiTrực Mãn
15Hoàng đạo
23/7 nhuận ÂLGiáp TýTrực Bình
16Hoàng đạo
24/7 nhuận ÂLẤt SửuTrực Định
17Hắc đạo
25/7 nhuận ÂLBính DầnTrực Chấp
18Hắc đạo
26/7 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Phá
19Hoàng đạo
27/7 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Nguy
20Hoàng đạo
28/7 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Thành
21Hắc đạo
29/7 nhuận ÂLCanh NgọTrực Thu
22Hoàng đạo
1/8 ÂLTân MùiTrực Khai
23Hắc đạo
2/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
24Hoàng đạo
3/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
25Hắc đạo
4/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
26Hắc đạo
5/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
27Hoàng đạo
6/8 ÂLBính TýTrực Bình
28Hắc đạo
7/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
29Hoàng đạo
8/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
30Hoàng đạo
9/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2158 | Tử Vi Hàng Ngày