UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2159
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/12 ÂLQuý MùiTrực Phá2Hoàng đạo
15/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy3Hắc đạo
16/12 ÂLẤt DậuTrực Thành4Hoàng đạo
17/12 ÂLBính TuấtTrực Thành5Hoàng đạo
18/12 ÂLĐinh HợiTrực Thu6Hắc đạo
19/12 ÂLMậu TýTrực Khai7Hắc đạo
20/12 ÂLKỷ SửuTrực Bế8Hoàng đạo
21/12 ÂLCanh DầnTrực Kiến9Hoàng đạo
22/12 ÂLTân MãoTrực Trừ10Hắc đạo
23/12 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn11Hoàng đạo
24/12 ÂLQuý TỵTrực Bình12Hắc đạo
25/12 ÂLGiáp NgọTrực Định13Hắc đạo
26/12 ÂLẤt MùiTrực Chấp14Hoàng đạo
27/12 ÂLBính ThânTrực Phá15Hắc đạo
28/12 ÂLĐinh DậuTrực Nguy16Hoàng đạo
29/12 ÂLMậu TuấtTrực Thành17Hoàng đạo
30/12 ÂLKỷ HợiTrực Thu18Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh TýTrực Khai19Hoàng đạo
2/1 ÂLTân SửuTrực Bế20Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến21Hắc đạo
4/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ22Hoàng đạo
5/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn23Hoàng đạo
6/1 ÂLẤt TỵTrực Bình24Hắc đạo
7/1 ÂLBính NgọTrực Định25Hoàng đạo
8/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp26Hắc đạo
9/1 ÂLMậu ThânTrực Phá27Hắc đạo
10/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy28Hoàng đạo
11/1 ÂLCanh TuấtTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.