UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2161
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/12 ÂLQuý HợiTrực Bế2Hắc đạo
7/12 ÂLGiáp TýTrực Kiến3Hắc đạo
8/12 ÂLẤt SửuTrực Trừ4Hoàng đạo
9/12 ÂLBính DầnTrực Mãn5Hoàng đạo
10/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn6Hắc đạo
11/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình7Hoàng đạo
12/12 ÂLKỷ TỵTrực Định8Hắc đạo
13/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp9Hắc đạo
14/12 ÂLTân MùiTrực Phá10Hoàng đạo
15/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy11Hắc đạo
16/12 ÂLQuý DậuTrực Thành12Hoàng đạo
17/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu13Hoàng đạo
18/12 ÂLẤt HợiTrực Khai14Hắc đạo
19/12 ÂLBính TýTrực Bế15Hắc đạo
20/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến16Hoàng đạo
21/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ17Hoàng đạo
22/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn18Hắc đạo
23/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình19Hoàng đạo
24/12 ÂLTân TỵTrực Định20Hắc đạo
25/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp21Hắc đạo
26/12 ÂLQuý MùiTrực Phá22Hoàng đạo
27/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy23Hắc đạo
28/12 ÂLẤt DậuTrực Thành24Hoàng đạo
29/12 ÂLBính TuấtTrực Thu25Hoàng đạo
30/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai26Hoàng đạo
1/1 ÂLMậu TýTrực Bế27Hoàng đạo
2/1 ÂLKỷ SửuTrực Kiến28Hắc đạo
3/1 ÂLCanh DầnTrực Trừ29Hắc đạo
4/1 ÂLTân MãoTrực Mãn30Hoàng đạo
5/1 ÂLNhâm ThìnTrực Bình31Hoàng đạo
6/1 ÂLQuý TỵTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.