UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2162
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai2Hoàng đạo
26/9 ÂLQuý DậuTrực Bế3Hắc đạo
27/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến4Hoàng đạo
28/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ5Hắc đạo
29/9 ÂLBính TýTrực Mãn6Hắc đạo
30/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình7Hắc đạo
1/10 ÂLMậu DầnTrực Bình8Hắc đạo
2/10 ÂLKỷ MãoTrực Định9Hoàng đạo
3/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp10Hắc đạo
4/10 ÂLTân TỵTrực Phá11Hoàng đạo
5/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy12Hoàng đạo
6/10 ÂLQuý MùiTrực Thành13Hắc đạo
7/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu14Hắc đạo
8/10 ÂLẤt DậuTrực Khai15Hoàng đạo
9/10 ÂLBính TuấtTrực Bế16Hoàng đạo
10/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến17Hắc đạo
11/10 ÂLMậu TýTrực Trừ18Hoàng đạo
12/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn19Hắc đạo
13/10 ÂLCanh DầnTrực Bình20Hắc đạo
14/10 ÂLTân MãoTrực Định21Hoàng đạo
15/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp22Hắc đạo
16/10 ÂLQuý TỵTrực Phá23Hoàng đạo
17/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy24Hoàng đạo
18/10 ÂLẤt MùiTrực Thành25Hắc đạo
19/10 ÂLBính ThânTrực Thu26Hắc đạo
20/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai27Hoàng đạo
21/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế28Hoàng đạo
22/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến29Hắc đạo
23/10 ÂLCanh TýTrực Trừ30Hoàng đạo
24/10 ÂLTân SửuTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.