UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2162
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ2Hoàng đạo
17/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn3Hoàng đạo
18/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình4Hắc đạo
19/1 ÂLCanh NgọTrực Định5Hoàng đạo
20/1 ÂLTân MùiTrực Định6Hắc đạo
21/1 ÂLNhâm ThânTrực Chấp7Hắc đạo
22/1 ÂLQuý DậuTrực Phá8Hoàng đạo
23/1 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy9Hắc đạo
24/1 ÂLẤt HợiTrực Thành10Hoàng đạo
25/1 ÂLBính TýTrực Thu11Hoàng đạo
26/1 ÂLĐinh SửuTrực Khai12Hắc đạo
27/1 ÂLMậu DầnTrực Bế13Hắc đạo
28/1 ÂLKỷ MãoTrực Kiến14Hoàng đạo
29/1 ÂLCanh ThìnTrực Trừ15Hoàng đạo
30/1 ÂLTân TỵTrực Mãn16Hoàng đạo
1/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình17Hoàng đạo
2/2 ÂLQuý MùiTrực Định18Hắc đạo
3/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp19Hoàng đạo
4/2 ÂLẤt DậuTrực Phá20Hắc đạo
5/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy21Hắc đạo
6/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành22Hoàng đạo
7/2 ÂLMậu TýTrực Thu23Hắc đạo
8/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai24Hoàng đạo
9/2 ÂLCanh DầnTrực Bế25Hoàng đạo
10/2 ÂLTân MãoTrực Kiến26Hắc đạo
11/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ27Hắc đạo
12/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn28Hoàng đạo
13/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình29Hoàng đạo
14/2 ÂLẤt MùiTrực Định30Hắc đạo
15/2 ÂLBính ThânTrực Chấp31Hoàng đạo
16/2 ÂLĐinh DậuTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.