UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2162
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá2Hắc đạo
20/4 ÂLCanh TýTrực Nguy3Hoàng đạo
21/4 ÂLTân SửuTrực Thành4Hắc đạo
22/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu5Hắc đạo
23/4 ÂLQuý MãoTrực Thu6Hoàng đạo
24/4 ÂLGiáp ThìnTrực Khai7Hắc đạo
25/4 ÂLẤt TỵTrực Bế8Hoàng đạo
26/4 ÂLBính NgọTrực Kiến9Hoàng đạo
27/4 ÂLĐinh MùiTrực Trừ10Hắc đạo
28/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn11Hắc đạo
29/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình12Hoàng đạo
30/4 ÂLCanh TuấtTrực Định13Hắc đạo
1/5 ÂLTân HợiTrực Chấp14Hoàng đạo
2/5 ÂLNhâm TýTrực Phá15Hoàng đạo
3/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy16Hắc đạo
4/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành17Hoàng đạo
5/5 ÂLẤt MãoTrực Thu18Hắc đạo
6/5 ÂLBính ThìnTrực Khai19Hắc đạo
7/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế20Hoàng đạo
8/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến21Hắc đạo
9/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ22Hoàng đạo
10/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn23Hoàng đạo
11/5 ÂLTân DậuTrực Bình24Hắc đạo
12/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định25Hắc đạo
13/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp26Hoàng đạo
14/5 ÂLGiáp TýTrực Phá27Hoàng đạo
15/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy28Hắc đạo
16/5 ÂLBính DầnTrực Thành29Hoàng đạo
17/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu30Hắc đạo
18/5 ÂLMậu ThìnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.