UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2164
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/12 ÂLMậu DầnTrực Mãn2Hoàng đạo
9/12 ÂLKỷ MãoTrực Bình3Hắc đạo
10/12 ÂLCanh ThìnTrực Định4Hoàng đạo
11/12 ÂLTân TỵTrực Chấp5Hắc đạo
12/12 ÂLNhâm NgọTrực Phá6Hắc đạo
13/12 ÂLQuý MùiTrực Phá7Hoàng đạo
14/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy8Hắc đạo
15/12 ÂLẤt DậuTrực Thành9Hoàng đạo
16/12 ÂLBính TuấtTrực Thu10Hoàng đạo
17/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai11Hắc đạo
18/12 ÂLMậu TýTrực Bế12Hắc đạo
19/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến13Hoàng đạo
20/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ14Hoàng đạo
21/12 ÂLTân MãoTrực Mãn15Hắc đạo
22/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình16Hoàng đạo
23/12 ÂLQuý TỵTrực Định17Hắc đạo
24/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp18Hắc đạo
25/12 ÂLẤt MùiTrực Phá19Hoàng đạo
26/12 ÂLBính ThânTrực Nguy20Hắc đạo
27/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành21Hoàng đạo
28/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu22Hoàng đạo
29/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai23Hắc đạo
30/12 ÂLCanh TýTrực Bế24Hoàng đạo
1/1 ÂLTân SửuTrực Kiến25Hắc đạo
2/1 ÂLNhâm DầnTrực Trừ26Hắc đạo
3/1 ÂLQuý MãoTrực Mãn27Hoàng đạo
4/1 ÂLGiáp ThìnTrực Bình28Hoàng đạo
5/1 ÂLẤt TỵTrực Định29Hắc đạo
6/1 ÂLBính NgọTrực Chấp30Hoàng đạo
7/1 ÂLĐinh MùiTrực Phá31Hắc đạo
8/1 ÂLMậu ThânTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.